tụ đầu

Học thuật
Thân thiện
tụ đầu

Cả gia đình tụ đầu ăn tối vào cuối tuần.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sum họp với nhau: Hành động tập trung, tụ tập lại một chỗ, thường một nhóm người quen biết hoặc mối quan hệ nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mấy người bạn hẹn nhau tụ đầuquán cà phê. (Mấy người bạn hẹn nhau sum họpquán cà phê.)
    • Gia đình chúng tôi thường tụ đầu vào dịp cuối tuần. (Gia đình chúng tôi thường sum họp vào dịp cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tụ đầu bàn chuyện": sum họp để thảo luận, bàn bạc về một vấn đề nào đó.

    • Ban lãnh đạo tụ đầu bàn chuyện kinh doanh. (Ban lãnh đạo sum họp bàn chuyện kinh doanh.)
  • "tụ đầu ăn uống": sum họp với mục đích chính cùng nhau dùng bữa.

    • Cả nhóm tụ đầu ăn uống để mừng thành công của dự án. (Cả nhóm sum họp ăn uống để mừng thành công của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Tụ họp (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc tập trung, sum họp lại.
  • Tập trung (động từ): tập hợp lại một chỗ, nhưng thường mang tính chất công việc, nghiêm túc hơn.
  • Sum vầy (động từ): sum họp, quây quần bên nhau, thường mang sắc thái ấm cúng, gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • Sum họp: tập hợp, tụ tập lại với nhau.
  • Quây quần: tập trung lại thành vòng tròn, thân mật.
  • Hội tụ: tụ tập lại một điểm, thường dùng cho đông người hoặc sự kiện lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tụ đầu" một cách cố định.)

tụ đầu

Cả gia đình tụ đầu ăn tối vào cuối tuần.

  1. sum họp với nhau

Từ gần giống